| STT |
Hàm |
Hàm gốc (miền t)  |
Hàm ảnh (miền s)  |
Miền hội tụ
|
| 1 |
trễ lý tưởng |
 |
 |
|
| 1a |
xung đơn vị |
 |
 |
mọi s
|
| 2 |
trễ mũ n với dịch chuyển tần số |
 |
 |
|
| 2a |
mũ n (cho số nguyên n) |
 |
 |
|
| 2a.1 |
mũ q (cho số thực q) |
 |
 |
|
| 2a.2 |
bậc thang đơn vị |
 |
 |
|
| 2b |
bậc thang đơn vị có trễ |
 |
 |
|
| 2c |
dốc |
 |
 |
|
| 2d |
mũ n với dịch chuyển tần số |
 |
 |
|
| 2d.1 |
suy giảm hàm mũ |
 |
 |
|
| 3 |
tiệm cận hàm mũ |
 |
 |
|
| 4 |
sine |
 |
 |
|
| 5 |
cosine |
 |
 |
|
| 6 |
hyperbolic sine |
 |
 |
|
| 7 |
hyperbolic cosine |
 |
 |
|
| 8 |
hàm sine suy giảm theo hàm mũ |
 |
 |
|
| 9 |
hàm cosine suy giảm theo hàm mũ |
 |
 |
|
| 10 |
căn bậc n |
![{\displaystyle {\sqrt[{n}]{t}}\cdot u(t)}](https://wikimedia.org/api/rest_v1/media/math/render/svg/d4345a4c33a88daeb8ec5a3002d02d62f66ff3fb) |
 |
|
| 11 |
logarit tự nhiên |
 |
![{\displaystyle -{t_{0} \over s}\ [\ \ln(t_{0}s)+\gamma \ ]}](https://wikimedia.org/api/rest_v1/media/math/render/svg/6fce40449b6e96562216aebb919341a47876cf15) |
|
| 12 |
hàm Bessel of the first kind, of order n |
 |
 |
|
| 13 |
hàm Bessel biến đổi loại 1, bậc n |
 |
 |
|
| 14 |
hàm Bessel loại hai, bậc 0 |
 |
 |
|
| 15 |
hàm Bessel biến đổi loại hai, bậc 0 |
 |
|
|
| 16 |
hàm sai số |
 |
 |
|
chú thích:
|
|
, đặc trưng cho thời gian (số thực).
là tần số góc (số phức angular frequency và Re(s) là phần thực của s).
, , , và là các số thực.
, là số mũ nguyên.
|
|