Công thức điện tử/Biểu tượng điện tử
Giao diện
- Linh kiện bị động
| Điện trở (kiểu Mỹ) | Điện trở (kiểu EU) | Cuộn cảm | Tụ điện | |
| ||||
| Chiết áp (Potentiometer) (kiểu Mỹ) |
Chiết áp (Potentiometer) (kiểu EU) |
Tụ điện phân cực | Tụ điện hóa phân cực | |
| Điện trở biến đổi Rheostat | Điện trở vi chỉnh Trimmer | Tụ điện biến đổi lõi khí | Tụ điện vi chỉnh Trimmer | |
– |
+ |
|||
| Điện trở nhiệt CTN Thermistor | Điện trở nhiệt CTP | Photoresistor LDR (Điện trở quang) | Varistor VDR (Điện trở điện áp) | |
| Biến áp | Biến áp giảm | Biến áp tăng | Biến áp ra ở giữa | - |
| Biến áp tự ngẫu | Biến áp FI | Cuộn cảm chống sốc | ||
| Antenna | Nối đất | Thạch anh | ||
| Microphone | Loa | Beeper, Buzzer | Jack mono/stereo |
- Linh kiện chủ động ;
| Điốt | Điốt Zener | Điốt tunnel | Điốt biến dung varicap |
| Điốt phát quang, LED | Điốt Schottky | Photodiode | Điốt hạn chế điện áp |
| Thyristor SCR | Thyristor GTO | Diac | Triac |
| Chỉnh lưu cầu 4 diode | Chỉnh lưu cầu 4 diode | Chỉnh lưu cầu 4 diode |
| Transistor NPN | Transistor PNP | Transistor NPN collector nối vỏ | |
| Transistor Darlington | Phototransistor | Photocoupler (Optocoupler) | |
| Transistor UJT kênh N | Transistor UJT kênh P | Transistor IGBT kênh N giàu | Transistor IGBT kênh N nghèo |
| Transistor JFET kênh N | Transistor MOSFET kênh N giàu | Transistor MOSFET kênh N giàu | Transistor MOSFET kênh N nghèo |
| Transistor JFET kênh P | Transistor MOSFET kênh P giàu | Transistor MOSFET kênh P giàu | Transistor MOSFET kênh P nghèo |
- Máy phát, cắt mạch, thứ khác ;
|
|
||
| Mạch phát thế | Mạch phát dòng | Nguồn điện một chiều | Nguồn điện xoay chiều |
| Pin đơn | Pin, Battery | Pin, Battery | |
| Cắt mạch, công tắc | Nút nhấn thường mở | Nút nhấn thường đóng | Đổi mạch, công tắc |
| Đổi mạch, công tắc đôi DPST | Đảo mạch | Đảo mạch kép DPDT | Rơle cơ điện |
| Cầu chì | Đèn Neon | Đèn dây tóc | Đèn huỳnh quang |
|
|
||
| Mô tơ | Electrolyzer | Galvanometer | Oscilloscope |
|
|
|
|
| Vôn kế | Ampe kế | Ôm kế | Watt kế |
| Chéo dây không nối | Nối | Nối chữ T | Nối Mass |
| Protection Classe III Cách ly cao |
Protection Classe II Cách ly kép |
Protection Classe I Nối đất |
Point équipotentiel Điểm nối đất |
- Mạch tích hợp ;
| Ổn áp | Ổn áp | Khuếch đại thuật toán AOP (kiểu Mỹ) |
Khuếch đại thuật toán AOP (kiểu EU) |
| Mạch cộng bán phần | Mạch cộng toàn phần | Mạch cộng hoàn toàn | Trigger Schmitt |
| Mạch toán logic ALU | Multiplexer 2 vs 1 | Multiplexer 4 vs 1 | Đệm ba trạng thái (tri-state) |
| Mạch đếm không đồng bộ | Mạch đếm đồng bộ | ||
| Mạch đệm, Buffer | Cổng OR | Cổng AND | Cổng XOR |
| Mạch đảo, Cổng NOT | Cổng NOR | Cổng NAND | Cổng XNOR |
| Mạch đệm, Buffer | Cổng OR | Cổng AND | Cổng XOR |
| Mạch đảo, Cổng NOT | Cổng NOR | Cổng NAND | Cổng XNOR |
| Mạch đệm, Buffer | Cổng OR | Cổng AND | Cổng XOR |
| Mạch đảo, Cổng NOT | Cổng NOR | Cổng NAND | Cổng XNOR |
| Flip-flop RS | Flip-flop RSH | Flip-flop D (simple) | Flip-flop D |
| Flip-flop JK (simple) | Flip-flop JK | Flip-flop D | Flip-flop T |
- Đèn điện tử chân không;
| Diode | Triode | Tetrode | Pentode |
| a k f |
, anode , cathode , filament |
a g1 k f |
, anode , grid , cathode , filament |
a g2 g1 k f |
, anode , grid ecran , grid control , cathode , filament |
a g3 g2 g1 k f |
, anode , grid d'arrêt , grid ecran , grid control , cathode , filament |
| Hexode | Heptode | Octode | Khuếch đại đẩy kéo |
| a g4 g3 g2 g1 k f |
, anode , grid ecran , grid control , grid ecran , grid control , cathode , filament |
a g5 g4 g3 g2 g1 k f |
, anode , grid d'arrêt , grid ecran , grid control , grid ecran , grid control , cathode , filament |
a g6 g5 g4 g3 g2 g1 k f |
, anode , grid d'arrêt , grid ecran , grid control , grid ecran , anode auxiliairy , grid control , cathode , filament |








