| Linh Kiện Điện Tử |
Đai Ốt |
Trăng Si Tơ |
Op Amp |
| Cấu Tạo |
+ o--[P][N]--o - |

 |
 
1 Chỉnh Không
2 Chân Nhập Trừ
3 Chân Nhập Cộng
4 Chân Điện Nguồn -V
5 Không Dùng
6 Chân Xuất
7 Chân Điện Nguồn +V
8 Không Dùng
|
| Biểu Tượng |
 |

 |
 |
| I - V |
 |
|
|
| Vd |
0.6v for Si
0.3v for Si |
|
|
| Dẩn Điện |
V < Vd . I = 0 . Non Conduct
V = Vd . I = 1mA . Start Conduct
V > Vd . I ≠ 0 . Conduct |
|
|
| Mắc Nối Cực |
Mắc Điện Thế Nguồn Đồng Cực với Cực Đai Ốt . Đai Ốt Dẩn điện
Mắc Điện Thế Nguồn Ngược Cực với Cực Đai Ốt . Đai Ốt Không dẩn điện |
|
|
| Chiều Dòng Điện |
Theo chiều mủi tên khi Đai Ốt dẩn điện |
|
|