Bước tới nội dung

Hướng dẫn sử dụng ký tự đặc biệt Unicode/Chương 6: Bảng tham khảo ký tự

Tủ sách mở Wikibooks

Chương 6: Bảng tham khảo ký tự

[sửa]

Chương này tổng hợp các bảng ký tự đặc biệt phổ biến để tiện tra cứu và sử dụng.

6.1 Ký tự trang trí phổ biến

[sửa]

6.1.1 Ngôi sao

[sửa]
Ký tự Code point Tên
U+2605 Black Star
U+2606 White Star
U+2726 Black Four Pointed Star
U+2727 White Four Pointed Star
U+2729 Stress Outlined White Star
U+272A Circled White Star
U+272B Open Centre Black Star
U+272C Black Centre White Star
U+272D Outlined Black Star
U+272E Heavy Outlined Black Star
U+272F Pinwheel Star
U+2730 Shadowed White Star
U+2B50 White Medium Star
🌟 U+1F31F Glowing Star
U+2728 Sparkles
U+22C6 Star Operator
U+2604 Comet

6.1.2 Trái tim

[sửa]
Ký tự Code point Tên
U+2661 White Heart Suit
U+2665 Black Heart Suit
U+2763 Heavy Heart Exclamation
U+2764 Heavy Black Heart
U+2765 Rotated Heavy Black Heart Bullet
U+2766 Floral Heart
U+2767 Rotated Floral Heart Bullet
💕 U+1F495 Two Hearts
💖 U+1F496 Sparkling Heart
💗 U+1F497 Growing Heart
💘 U+1F498 Heart with Arrow
💙 U+1F499 Blue Heart
💚 U+1F49A Green Heart
💛 U+1F49B Yellow Heart
💜 U+1F49C Purple Heart
🖤 U+1F5A4 Black Heart
🤍 U+1F90D White Heart
🧡 U+1F9E1 Orange Heart
💔 U+1F494 Broken Heart
U+10E6 Georgian Letter Ghan

6.1.3 Hoa và thiên nhiên

[sửa]
Ký tự Code point Tên
U+273F Black Florette
U+2740 White Florette
U+2741 Eight Petalled Black Florette
U+2743 Heavy Teardrop Asterisk
U+2744 Snowflake
U+2745 Tight Trifoliate Snowflake
U+2746 Heavy Chevron Snowflake
U+2618 Shamrock
🌸 U+1F338 Cherry Blossom
🌺 U+1F33A Hibiscus
🌻 U+1F33B Sunflower
🌼 U+1F33C Blossom
🌷 U+1F337 Tulip
🌹 U+1F339 Rose
🍀 U+1F340 Four Leaf Clover
🍁 U+1F341 Maple Leaf
🍂 U+1F342 Fallen Leaf

6.1.4 Mũi tên

[sửa]
Ký tự Code point Hướng
U+2190 Trái
U+2192 Phải
U+2191 Lên
U+2193 Xuống
U+2194 Trái-Phải
U+2195 Lên-Xuống
U+21D0 Trái (đôi)
U+21D2 Phải (đôi)
U+21D1 Lên (đôi)
U+21D3 Xuống (đôi)
U+279C Phải (đậm tròn)
U+27A4 Phải (tam giác)
U+27A5 Cong xuống phải
U+27A6 Cong lên phải
U+27A8 Phải (3D)
U+27A9 Phải (viền)
U+27AA Phải (viền đậm)
U+27AB Phải (3D viền)
U+27AC Phải (3D đậm)
U+27AD Phải (gợn sóng)

6.1.5 Dấu tích và X

[sửa]
Ký tự Code point Tên
U+2713 Check Mark
U+2714 Heavy Check Mark
U+2715 Multiplication X
U+2716 Heavy Multiplication X
U+2717 Ballot X
U+2718 Heavy Ballot X
U+2610 Ballot Box
U+2611 Ballot Box with Check
U+2612 Ballot Box with X
U+2705 White Heavy Check Mark
U+274C Cross Mark
U+274E Negative Squared Cross Mark

6.2 Ký tự khung và ngoặc

[sửa]

6.2.1 Khung trang trí

[sửa]

Cặp khung đối xứng:

Mở Đóng Mô tả
Javanese (phổ biến nhất)
Tibetan
Tibetan (kiểu 2)
CJK Corner Brackets
CJK Brackets
CJK White Brackets
CJK Tortoise Shell
CJK White Square
Mathematical White Square
Mathematical Angle
Mathematical Double Angle
Ceiling
Floor
« » Guillemets
Single Guillemets
Succeeds/Precedes Under Relation

6.2.2 Ký tự viền đơn

[sửa]
─ │ ┌ ┐ └ ┘ ├ ┤ ┬ ┴ ┼

6.2.3 Ký tự viền đôi

[sửa]
═ ║ ╔ ╗ ╚ ╝ ╠ ╣ ╦ ╩ ╬

6.2.4 Ký tự viền bo tròn

[sửa]
╭ ╮ ╯ ╰

6.3 Chữ số đặc biệt

[sửa]

6.3.1 Số trong vòng tròn

[sửa]

Số đen:

❶ ❷ ❸ ❹ ❺ ❻ ❼ ❽ ❾ ❿

Số trắng:

① ② ③ ④ ⑤ ⑥ ⑦ ⑧ ⑨ ⑩
⑪ ⑫ ⑬ ⑭ ⑮ ⑯ ⑰ ⑱ ⑲ ⑳

6.3.2 Số La Mã

[sửa]
Ⅰ Ⅱ Ⅲ Ⅳ Ⅴ Ⅵ Ⅶ Ⅷ Ⅸ Ⅹ Ⅺ Ⅻ
ⅰ ⅱ ⅲ ⅳ ⅴ ⅵ ⅶ ⅷ ⅸ ⅹ ⅺ ⅻ

6.3.3 Superscript và Subscript

[sửa]

Superscript (chỉ số trên):

⁰ ¹ ² ³ ⁴ ⁵ ⁶ ⁷ ⁸ ⁹
⁺ ⁻ ⁼ ⁽ ⁾
ᵃ ᵇ ᶜ ᵈ ᵉ ᶠ ᵍ ʰ ⁱ ʲ ᵏ ˡ ᵐ ⁿ ᵒ ᵖ ʳ ˢ ᵗ ᵘ ᵛ ʷ ˣ ʸ ᶻ

Subscript (chỉ số dưới):

₀ ₁ ₂ ₃ ₄ ₅ ₆ ₇ ₈ ₉
₊ ₋ ₌ ₍ ₎
ₐ ₑ ₒ ₓ ᵢ ᵤ ᵣ ₕ ₖ ₗ ₘ ₙ ₚ ₛ ₜ

6.4 Biểu tượng đặc biệt

[sửa]

6.4.1 Biểu tượng tôn giáo/tâm linh

[sửa]
Ký tự Code point Tên
U+262F Yin Yang
U+271D Latin Cross
U+271E Shadowed White Latin Cross
U+271F Outlined Latin Cross
U+262A Star and Crescent
U+2721 Star of David
U+2638 Wheel of Dharma
U+0950 Om (Devanagari)
U+0F00 Om (Tibetan)
U+2626 Orthodox Cross
U+269B Atom Symbol
U+262E Peace Symbol

6.4.2 Biểu tượng zodiac

[sửa]
Ký tự Code point Cung
U+2648 Bạch Dương (Aries)
U+2649 Kim Ngưu (Taurus)
U+264A Song Tử (Gemini)
U+264B Cự Giải (Cancer)
U+264C Sư Tử (Leo)
U+264D Xử Nữ (Virgo)
U+264E Thiên Bình (Libra)
U+264F Thiên Yết (Scorpio)
U+2650 Nhân Mã (Sagittarius)
U+2651 Ma Kết (Capricorn)
U+2652 Bảo Bình (Aquarius)
U+2653 Song Ngư (Pisces)

6.4.3 Biểu tượng âm nhạc

[sửa]
Ký tự Code point Tên
U+2669 Quarter Note
U+266A Eighth Note
U+266B Beamed Eighth Notes
U+266C Beamed Sixteenth Notes
U+266D Music Flat Sign
U+266E Music Natural Sign
U+266F Music Sharp Sign
🎵 U+1F3B5 Musical Note
🎶 U+1F3B6 Musical Notes
🎼 U+1F3BC Musical Score

6.4.4 Biểu tượng thời tiết

[sửa]
Ký tự Code point Tên
U+2600 Black Sun with Rays
U+2601 Cloud
U+2602 Umbrella
U+2603 Snowman
U+26C4 Snowman without Snow
U+2604 Comet
U+26A1 High Voltage
🌙 U+1F319 Crescent Moon
🌞 U+1F31E Sun with Face
🌈 U+1F308 Rainbow
U+2B50 Star
🌟 U+1F31F Glowing Star

6.5 Bộ ký tự kết hợp phổ biến

[sửa]

6.5.1 Khung tên game hot

[sửa]
꧁༺ ... ༻꧂
★彡 ... 彡★
✞ঔৣ۝ ... ۝ঔৣ✞
『 ... 』
【 ... 】
⫷ ... ⫸
◤ ... ◥
▰ ... ▰
╰☆☆ ... ☆☆╮
-`ღ´- ... -`ღ´-

6.5.2 Bộ trang trí aesthetic

[sửa]
˚˖𓍢ִ໋🌷͙✧˚.🎀༘⋆
‧₊˚🖇️✩ ₊˚🎧⊹♡
⋆˚࿔ 𝐧𝐚𝐦𝐞 𝜗𝜚˚⋆
✧˚ ༘ ⋆。˚ ♡
𓂃 ࣪˖ ִֶָ𐀔

6.5.3 Divider (đường phân cách)

[sửa]
━━━━━━━━━━━━━━━
──────────────────
┄┄┄┄┄┄┄┄┄┄┄┄┄┄┄┄
・・・・・・・・・・・・・・
⋅⋆⋅⋆⋅⋆⋅⋆⋅⋆⋅⋆⋅
✦•┈┈┈┈๑⋅⋯⋅๑┈┈┈┈•✦
▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬
═══════════════════

6.6 Công cụ và tài nguyên

[sửa]

6.6.1 Website tra cứu Unicode

[sửa]

6.6.2 Công cụ tạo ký tự

[sửa]

Một số công cụ trực tuyến hỗ trợ tạo và kết hợp ký tự đặc biệt:

  • KiTu360 - Công cụ tạo tên với ký tự đặc biệt, hỗ trợ tiếng Việt
  • Lingojam Fancy Text - Chuyển đổi font chữ Unicode
  • FSymbols - Bộ sưu tập ký tự và biểu tượng
  • Cool Symbol - Ký tự đặc biệt đa dạng
  • Text Faces - Bộ sưu tập Kaomoji

6.6.3 Phím tắt nhập ký tự

[sửa]

Windows:

  • Alt + mã thập phân: Nhập ký tự (ví dụ: Alt + 3 = ♥)
  • Win + . : Mở bảng emoji

macOS:

  • Control + Command + Space: Mở Character Viewer
  • Option + phím: Nhập ký tự đặc biệt

Linux:

  • Ctrl + Shift + U + mã hex: Nhập ký tự Unicode

Câu hỏi ôn tập

[sửa]
  1. Code point của ký tự trái tim đen (♥) là gì?
  2. Liệt kê 5 cặp khung trang trí phổ biến.
  3. Sự khác nhau giữa số superscript và subscript?
  4. Nêu 3 website tra cứu Unicode hữu ích.
  5. Cách nhập ký tự Unicode trên Windows là gì?