Bước tới nội dung

Hướng dẫn sử dụng ký tự đặc biệt Unicode/Chương 4: Ký tự theo ngôn ngữ

Tủ sách mở Wikibooks

Chương 4: Ký tự theo ngôn ngữ

[sửa]

Chương này giới thiệu các ký tự đặc biệt theo từng hệ chữ viết, từ chữ Latinh mở rộng đến các hệ chữ Đông Á và Đông Nam Á.

4.1 Chữ Latinh mở rộng

[sửa]

4.1.1 Các khối Latinh trong Unicode

[sửa]

Unicode chứa nhiều khối mở rộng cho chữ Latinh:

Khối Phạm vi Mô tả
Basic Latin U+0000–U+007F ASCII cơ bản
Latin-1 Supplement U+0080–U+00FF Tây Âu
Latin Extended-A U+0100–U+017F Trung và Đông Âu
Latin Extended-B U+0180–U+024F Ngôn ngữ châu Phi
Latin Extended Additional U+1E00–U+1EFF Tiếng Việt, tiếng Wales

4.1.2 Bảng chữ cái tiếng Việt

[sửa]

Tiếng Việt sử dụng 29 chữ cái với 6 thanh điệu:

Nguyên âm với các thanh:

Nguyên âm Ngang Huyền Sắc Hỏi Ngã Nặng
a a à á ã
ă ă
â â
e e è é
ê ê ế
i i ì í ĩ
o o ò ó õ
ô ô
ơ ơ
u u ù ú ũ
ư ư
y y ý

4.1.3 Các biến thể chữ Latinh trang trí

[sửa]

Chữ viết tay (Script):

𝒜ℬ𝒞𝒟ℰℱ𝒢ℋℐ𝒥𝒦ℒℳ𝒩𝒪𝒫𝒬ℛ𝒮𝒯𝒰𝒱𝒲𝒳𝒴𝒵
𝒶𝒷𝒸𝒹ℯ𝒻ℊ𝒽𝒾𝒿𝓀𝓁𝓂𝓃ℴ𝓅𝓆𝓇𝓈𝓉𝓊𝓋𝓌𝓍𝓎𝓏

Chữ viết tay đậm (Bold Script):

𝓐𝓑𝓒𝓓𝓔𝓕𝓖𝓗𝓘𝓙𝓚𝓛𝓜𝓝𝓞𝓟𝓠𝓡𝓢𝓣𝓤𝓥𝓦𝓧𝓨𝓩
𝓪𝓫𝓬𝓭𝓮𝓯𝓰𝓱𝓲𝓳𝓴𝓵𝓶𝓷𝓸𝓹𝓺𝓻𝓼𝓽𝓾𝓿𝔀𝔁𝔂𝔃

Chữ Gothic (Fraktur):

𝔄𝔅ℭ𝔇𝔈𝔉𝔊ℌℑ𝔍𝔎𝔏𝔐𝔑𝔒𝔓𝔔ℜ𝔖𝔗𝔘𝔙𝔚𝔛𝔜ℨ
𝔞𝔟𝔠𝔡𝔢𝔣𝔤𝔥𝔦𝔧𝔨𝔩𝔪𝔫𝔬𝔭𝔮𝔯𝔰𝔱𝔲𝔳𝔴𝔵𝔶𝔷

Chữ hai nét (Double-Struck):

𝔸𝔹ℂ𝔻𝔼𝔽𝔾ℍ𝕀𝕁𝕂𝕃𝕄ℕ𝕆ℙℚℝ𝕊𝕋𝕌𝕍𝕎𝕏𝕐ℤ
𝕒𝕓𝕔𝕕𝕖𝕗𝕘𝕙𝕚𝕛𝕜𝕝𝕞𝕟𝕠𝕡𝕢𝕣𝕤𝕥𝕦𝕧𝕨𝕩𝕪𝕫

Chữ vòng tròn (Circled):

ⒶⒷⒸⒹⒺⒻⒼⒽⒾⒿⓀⓁⓂⓃⓄⓅⓆⓇⓈⓉⓊⓋⓌⓍⓎⓏ
ⓐⓑⓒⓓⓔⓕⓖⓗⓘⓙⓚⓛⓜⓝⓞⓟⓠⓡⓢⓣⓤⓥⓦⓧⓨⓩ

4.2 Chữ Nhật Bản

[sửa]

4.2.1 Hiragana (U+3040–U+309F)

[sửa]
a i u e o
-
k
s
t
n
h
m
y - -
r
w - - -

4.2.2 Katakana (U+30A0–U+30FF)

[sửa]
a i u e o
-
k
s
t
n
h
m

Ký tự Nhật hay dùng trang trí:

Ký tự Mô tả
Katakana TSU - dùng làm mặt cười
Katakana SHI - giống mặt cười nghiêng
Dấu lặp Kanji
Ký hiệu kết thúc

4.2.3 Kanji phổ biến

[sửa]
Kanji Nghĩa Ứng dụng
Thần 神龍 (Thần Long)
Rồng 龍王 (Long Vương)
Quỷ 鬼神 (Quỷ Thần)
Vương 魔王 (Ma Vương)
Bóng 影忍 (Ảnh Nhẫn)
Kiếm 聖剣 (Thánh Kiếm)
Ma 魔法 (Ma Pháp)
Mộng 夢幻 (Mộng Huyễn)
Nhẫn 忍者 (Ninja)

4.3 Chữ Hàn Quốc (Hangul)

[sửa]

4.3.1 Phụ âm (Jaeum)

[sửa]
Jamo Tên Phát âm
Giyeok g/k
Nieun n
Digeut d/t
Rieul r/l
Mieum m
Bieup b/p
Siot s
Ieung ng
Jieut j
Hieut h

4.3.2 Nguyên âm (Moeum)

[sửa]
Jamo Tên Phát âm
A a
Eo ơ
O o
U u
Eu ư
I i

4.4 Ký tự Thái Lan

[sửa]
Ký tự Code point Mô tả
U+0E51 Số 1 Thái
U+0E52 Số 2 Thái
U+0E56 Số 6 Thái - phổ biến trong tên game
U+0E4F Fongman
U+0E5B Khomut

4.5 Ký tự Ả Rập và trang trí

[sửa]
Ký tự Code point Tên
۩ U+06E9 Arabic Place of Sajdah
۞ U+06DE Arabic Start of Rub El Hizb
۝ U+06DD Arabic End of Ayah
ۣ U+06E3 Arabic Small Low Seen
ۜ U+06DC Arabic Small High Seen

4.6 Ký tự Tây Tạng

[sửa]
Ký tự Code point Mô tả
U+0F00 Om - biểu tượng tâm linh
U+0F3A Ngoặc trái Tây Tạng
U+0F3B Ngoặc phải Tây Tạng
U+0F3C Ngoặc trái kiểu 2
U+0F3D Ngoặc phải kiểu 2

4.7 Ký tự Hy Lạp

[sửa]
Ký tự Code point Tên
α U+03B1 Alpha
β U+03B2 Beta
γ U+03B3 Gamma
δ U+03B4 Delta
π U+03C0 Pi
σ U+03C3 Sigma
ω U+03C9 Omega
Ω U+03A9 Omega hoa

Câu hỏi ôn tập

[sửa]
  1. Tiếng Việt có bao nhiêu thanh điệu?
  2. Hiragana và Katakana khác nhau như thế nào?
  3. Tại sao ký tự số 6 Thái (๖) phổ biến trong tên game?
  4. Nêu 5 ký tự Hy Lạp thường dùng trong toán học.