Bước tới nội dung

Hướng dẫn sử dụng ký tự đặc biệt Unicode/Chương 3: Phân loại ký tự đặc biệt

Tủ sách mở Wikibooks

Chương 3: Phân loại ký tự đặc biệt

[sửa]

Chương này phân loại và giới thiệu chi tiết các nhóm ký tự đặc biệt trong Unicode, từ biểu tượng cơ bản đến emoji hiện đại.

3.1 Tổng quan phân loại

[sửa]

Ký tự đặc biệt Unicode có thể chia thành các nhóm chính:

  1. Ký tự biểu tượng (Symbols): Ký hiệu tổng quát
  2. Ký tự toán học (Mathematical): Toán tử và ký hiệu toán học
  3. Ký tự trang trí (Decorative): Dùng để trang trí văn bản
  4. Dingbats: Ký tự đồ họa trang trí
  5. Biểu tượng cảm xúc (Emoji): Hình ảnh biểu cảm
  6. Ký tự kỹ thuật (Technical): Ký hiệu chuyên ngành

3.2 Ký tự biểu tượng (Symbols)

[sửa]

3.2.1 Miscellaneous Symbols (U+2600–U+26FF)

[sửa]

Khối này chứa các biểu tượng hỗn hợp phổ biến:

Biểu tượng thời tiết:

Ký tự Code point Tên
U+2600 Black Sun with Rays
U+2601 Cloud
U+2602 Umbrella
U+2603 Snowman
U+2604 Comet
U+2605 Black Star
U+2606 White Star

Biểu tượng tôn giáo và tâm linh:

Ký tự Code point Tên
U+262F Yin Yang
U+271D Latin Cross
U+271E Shadowed White Latin Cross
U+271F Outlined Latin Cross
U+262A Star and Crescent
U+2721 Star of David
U+2638 Wheel of Dharma

Biểu tượng cờ bài và trò chơi:

Ký tự Code point Tên
U+2660 Black Spade Suit
U+2661 White Heart Suit
U+2662 White Diamond Suit
U+2663 Black Club Suit
U+2664 White Spade Suit
U+2665 Black Heart Suit
U+2666 Black Diamond Suit
U+2667 White Club Suit

Biểu tượng âm nhạc:

Ký tự Code point Tên
U+2669 Quarter Note
U+266A Eighth Note
U+266B Beamed Eighth Notes
U+266C Beamed Sixteenth Notes
U+266D Music Flat Sign
U+266E Music Natural Sign
U+266F Music Sharp Sign

Biểu tượng cờ vua:

Ký tự Code point Tên
U+2654 White Chess King
U+2655 White Chess Queen
U+2656 White Chess Rook
U+2657 White Chess Bishop
U+2658 White Chess Knight
U+2659 White Chess Pawn
U+265A Black Chess King
U+265B Black Chess Queen
U+265C Black Chess Rook
U+265D Black Chess Bishop
U+265E Black Chess Knight
U+265F Black Chess Pawn

3.2.2 Dingbats (U+2700–U+27BF)

[sửa]

Hoa và trang trí:

Ký tự Code point Tên
U+273F Black Florette
U+2740 White Florette
U+2741 Eight Petalled Outlined Black Florette
U+2742 Circled Open Centre Eight Pointed Star
U+2743 Heavy Teardrop-Spoked Pinwheel Asterisk
U+2744 Snowflake
U+2745 Tight Trifoliate Snowflake
U+2746 Heavy Chevron Snowflake

Trái tim:

Ký tự Code point Tên
U+2763 Heavy Heart Exclamation Mark Ornament
U+2764 Heavy Black Heart
U+2765 Rotated Heavy Black Heart Bullet
U+2766 Floral Heart
U+2767 Rotated Floral Heart Bullet

Ngôi sao:

Ký tự Code point Tên
U+2726 Black Four Pointed Star
U+2727 White Four Pointed Star
U+2729 Stress Outlined White Star
U+272A Circled White Star
U+272B Open Centre Black Star
U+272C Black Centre White Star
U+272D Outlined Black Star
U+272E Heavy Outlined Black Star
U+272F Pinwheel Star
U+2730 Shadowed White Star

Dấu tích và chữ X:

Ký tự Code point Tên
U+2713 Check Mark
U+2714 Heavy Check Mark
U+2715 Multiplication X
U+2716 Heavy Multiplication X
U+2717 Ballot X
U+2718 Heavy Ballot X

3.3 Ký tự toán học

[sửa]

3.3.1 Mathematical Operators (U+2200–U+22FF)

[sửa]

Toán tử logic và tập hợp:

Ký tự Code point Tên Ý nghĩa
U+2200 For All Với mọi
U+2201 Complement Phần bù
U+2202 Partial Differential Đạo hàm riêng
U+2203 There Exists Tồn tại
U+2204 There Does Not Exist Không tồn tại
U+2205 Empty Set Tập rỗng
U+2208 Element Of Thuộc
U+2209 Not An Element Of Không thuộc
U+220B Contains As Member Chứa
U+220F N-Ary Product Tích
U+2211 N-Ary Summation Tổng

Phép toán:

Ký tự Code point Tên
U+2212 Minus Sign
U+2213 Minus-Or-Plus Sign
U+2217 Asterisk Operator
U+221A Square Root
U+221B Cube Root
U+221C Fourth Root
U+221D Proportional To
U+221E Infinity

So sánh:

Ký tự Code point Tên
U+2260 Not Equal To
U+2261 Identical To
U+2262 Not Identical To
U+2264 Less-Than Or Equal To
U+2265 Greater-Than Or Equal To
U+226A Much Less-Than
U+226B Much Greater-Than
U+2248 Almost Equal To
U+2245 Approximately Equal To

Tập hợp:

Ký tự Code point Tên
U+2229 Intersection
U+222A Union
U+2282 Subset Of
U+2283 Superset Of
U+2284 Not A Subset Of
U+2286 Subset Of Or Equal To
U+2287 Superset Of Or Equal To

3.3.2 Supplemental Mathematical Operators (U+2A00–U+2AFF)

[sửa]

Chứa thêm các toán tử toán học bổ sung như tích tensor, tổng trực tiếp, và các phép toán đặc biệt.

3.4 Mũi tên (Arrows)

[sửa]

3.4.1 Arrows (U+2190–U+21FF)

[sửa]

Mũi tên cơ bản:

Ký tự Code point Hướng
U+2190 Trái
U+2191 Lên
U+2192 Phải
U+2193 Xuống
U+2194 Trái-Phải
U+2195 Lên-Xuống
U+2196 Tây Bắc
U+2197 Đông Bắc
U+2198 Đông Nam
U+2199 Tây Nam

Mũi tên đôi:

Ký tự Code point Hướng
U+21D0 Trái (đôi)
U+21D1 Lên (đôi)
U+21D2 Phải (đôi)
U+21D3 Xuống (đôi)
U+21D4 Trái-Phải (đôi)
U+21D5 Lên-Xuống (đôi)

Mũi tên đặc biệt:

Ký tự Code point Tên
U+21A9 Leftwards Arrow With Hook
U+21AA Rightwards Arrow With Hook
U+21AF Downwards Zigzag Arrow
U+21BA Anticlockwise Open Circle Arrow
U+21BB Clockwise Open Circle Arrow
U+279C Heavy Round-Tipped Rightwards Arrow
U+27A4 Black Rightwards Arrowhead
U+27A5 Heavy Black Curved Downwards and Rightwards Arrow
U+27A6 Heavy Black Curved Upwards and Rightwards Arrow

3.5 Ký tự viền và khung

[sửa]

3.5.1 Box Drawing (U+2500–U+257F)

[sửa]

Ký tự vẽ khung, thường dùng trong giao diện dòng lệnh:

Đường ngang và dọc:

─ │ ┌ ┐ └ ┘ ├ ┤ ┬ ┴ ┼
━ ┃ ┏ ┓ ┗ ┛ ┣ ┫ ┳ ┻ ╋

Ví dụ khung:

┌──────────────┐
│  Nội dung    │
├──────────────┤
│  Dòng 2      │
└──────────────┘

Khung đôi:

╔══════════════╗
║  Tiêu đề     ║
╠══════════════╣
║  Nội dung    ║
╚══════════════╝

3.5.2 Block Elements (U+2580–U+259F)

[sửa]

Ký tự khối, dùng để tạo đồ họa đơn giản:

Ký tự Code point Tên
U+2580 Upper Half Block
U+2584 Lower Half Block
U+2588 Full Block
U+258C Left Half Block
U+2590 Right Half Block
U+2591 Light Shade
U+2592 Medium Shade
U+2593 Dark Shade

3.6 Biểu tượng cảm xúc (Emoji)

[sửa]

3.6.1 Lịch sử Emoji

[sửa]

Emoji (絵文字, nghĩa là "ký tự hình ảnh" trong tiếng Nhật) được phát triển tại Nhật Bản vào cuối thập niên 1990 bởi các nhà mạng di động.

Các mốc quan trọng:

  • 1999: Shigetaka Kurita tạo bộ emoji đầu tiên cho NTT DoCoMo
  • 2010: Unicode 6.0 đưa emoji vào tiêu chuẩn
  • 2015: Emoji đa sắc tộc với skin tone modifiers
  • Hiện tại: Hơn 3.600 emoji trong Unicode

3.6.2 Phân loại Emoji

[sửa]

Mặt cười và cảm xúc (Smileys & Emotion):

Emoji Code point Tên
😀 U+1F600 Grinning Face
😃 U+1F603 Grinning Face with Big Eyes
😄 U+1F604 Grinning Face with Smiling Eyes
😁 U+1F601 Beaming Face with Smiling Eyes
😅 U+1F605 Grinning Face with Sweat
😂 U+1F602 Face with Tears of Joy
🤣 U+1F923 Rolling on the Floor Laughing
😊 U+1F60A Smiling Face with Smiling Eyes
😍 U+1F60D Smiling Face with Heart-Eyes
🥰 U+1F970 Smiling Face with Hearts
😘 U+1F618 Face Blowing a Kiss
😭 U+1F62D Loudly Crying Face
😡 U+1F621 Pouting Face
😱 U+1F631 Face Screaming in Fear

Động vật (Animals):

Emoji Code point Tên
🐶 U+1F436 Dog Face
🐱 U+1F431 Cat Face
🐭 U+1F42D Mouse Face
🦁 U+1F981 Lion
🐯 U+1F42F Tiger Face
🦊 U+1F98A Fox
🐻 U+1F43B Bear
🐼 U+1F43C Panda
🦄 U+1F984 Unicorn
🐲 U+1F432 Dragon Face

Thức ăn (Food & Drink):

Emoji Code point Tên
🍎 U+1F34E Red Apple
🍕 U+1F355 Pizza
🍔 U+1F354 Hamburger
🍜 U+1F35C Steaming Bowl
🍣 U+1F363 Sushi
🍰 U+1F370 Shortcake
U+2615 Hot Beverage
🍺 U+1F37A Beer Mug

Trái tim:

Emoji Code point Tên
❤️ U+2764 + U+FE0F Red Heart
🧡 U+1F9E1 Orange Heart
💛 U+1F49B Yellow Heart
💚 U+1F49A Green Heart
💙 U+1F499 Blue Heart
💜 U+1F49C Purple Heart
🖤 U+1F5A4 Black Heart
🤍 U+1F90D White Heart
💔 U+1F494 Broken Heart
💖 U+1F496 Sparkling Heart
💗 U+1F497 Growing Heart
💘 U+1F498 Heart with Arrow

3.6.3 Emoji Modifiers

[sửa]

Skin Tone Modifiers (U+1F3FB–U+1F3FF):

Emoji người có thể kết hợp với modifier để thay đổi màu da:

Modifier Code point Tên
🏻 U+1F3FB Light Skin Tone
🏼 U+1F3FC Medium-Light Skin Tone
🏽 U+1F3FD Medium Skin Tone
🏾 U+1F3FE Medium-Dark Skin Tone
🏿 U+1F3FF Dark Skin Tone

Ví dụ:

  • 👋 (U+1F44B) = vẫy tay mặc định
  • 👋🏻 (U+1F44B + U+1F3FB) = vẫy tay da sáng
  • 👋🏿 (U+1F44B + U+1F3FF) = vẫy tay da tối

3.6.4 Emoji Sequences

[sửa]

Nhiều emoji được tạo từ chuỗi ký tự:

ZWJ Sequences (Zero Width Joiner):

Sử dụng U+200D để kết hợp emoji:

  • 👨‍👩‍👧 = 👨 + ZWJ + 👩 + ZWJ + 👧 (gia đình)
  • 👩‍💻 = 👩 + ZWJ + 💻 (nữ lập trình viên)
  • 🏳️‍🌈 = 🏳️ + ZWJ + 🌈 (cờ cầu vồng)

Flag Sequences:

Cờ quốc gia được tạo từ Regional Indicator Symbols:

  • 🇻🇳 = 🇻 (U+1F1FB) + 🇳 (U+1F1F3) = Cờ Việt Nam
  • 🇺🇸 = 🇺 (U+1F1FA) + 🇸 (U+1F1F8) = Cờ Mỹ
  • 🇯🇵 = 🇯 (U+1F1EF) + 🇵 (U+1F1F5) = Cờ Nhật

3.7 Ký tự đặc biệt khác

[sửa]

3.7.1 Ký tự tiền tệ (Currency Symbols U+20A0–U+20CF)

[sửa]
Ký tự Code point Tiền tệ
$ U+0024 Đô la (ASCII)
U+20AC Euro
£ U+00A3 Bảng Anh
¥ U+00A5 Yên Nhật / Nhân dân tệ
U+20A9 Won Hàn Quốc
U+20AB Đồng Việt Nam
U+20BF Bitcoin
U+20B9 Rupee Ấn Độ
U+20BD Rúp Nga

3.7.2 Ký tự superscript và subscript

[sửa]

Superscript (chỉ số trên):

Ký tự Code point
⁰ ¹ ² ³ ⁴ ⁵ ⁶ ⁷ ⁸ ⁹ U+2070, U+00B9, U+00B2, U+00B3, U+2074–U+2079
⁺ ⁻ ⁼ ⁽ ⁾ U+207A–U+207E
ᵃ ᵇ ᶜ ᵈ ᵉ ᶠ ᵍ ʰ ⁱ ʲ ᵏ ˡ ᵐ ⁿ ᵒ ᵖ ʳ ˢ ᵗ ᵘ ᵛ ʷ ˣ ʸ ᶻ Modifier Letters

Subscript (chỉ số dưới):

Ký tự Code point
₀ ₁ ₂ ₃ ₄ ₅ ₆ ₇ ₈ ₉ U+2080–U+2089
₊ ₋ ₌ ₍ ₎ U+208A–U+208E
ₐ ₑ ₒ ₓ U+2090, U+2091, U+2092, U+2093

3.7.3 Ký tự khoảng trắng đặc biệt

[sửa]
Tên Code point Đặc điểm
No-Break Space U+00A0 Không ngắt dòng
En Space U+2002 Rộng bằng chữ N
Em Space U+2003 Rộng bằng chữ M
Thin Space U+2009 Khoảng trắng mỏng
Hair Space U+200A Khoảng trắng rất mỏng
Zero Width Space U+200B Không chiếm không gian
Zero Width Non-Joiner U+200C Ngăn liên kết ký tự
Zero Width Joiner U+200D Kết hợp ký tự
Word Joiner U+2060 Ngăn ngắt từ

Câu hỏi ôn tập

[sửa]
  1. Nêu ít nhất 5 loại biểu tượng trong khối Miscellaneous Symbols.
  2. Phân biệt ký tự toán học "−" (U+2212) và dấu gạch ngang "-" (U+002D) trong ASCII.
  3. Emoji được thêm vào Unicode từ phiên bản nào?
  4. Skin tone modifier hoạt động như thế nào?
  5. ZWJ sequence là gì? Cho ví dụ.

Tham khảo

[sửa]