Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Trợ giúp
Nội dung
Sách wiki
Sách trẻ em
Sách nấu ăn
Chọn ngẫu nhiên
Cộng đồng
Cộng đồng
Thảo luận
Thay đổi gần đây
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Công thức lực
2
Phương trình Sóng Sin
Hiện/ẩn mục Phương trình Sóng Sin
2.1
Phương trình Sóng Sin đều
2.2
Phương trình Sóng Sin không đều
2.3
Phương trình 2 Sóng Sin vuông góc
Đóng mở mục lục
Ứng dụng toán giải tích
Thêm ngôn ngữ
Thêm liên kết
Sách
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Chú thích trang sách này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Tải về bản in
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tủ sách mở Wikibooks
Công thức lực
[
sửa
]
F
=
m
a
=
m
d
d
t
v
(
t
)
=
d
d
t
p
(
t
)
=
m
d
d
t
s
(
t
)
{\displaystyle F=ma=m{\frac {d}{dt}}v(t)={\frac {d}{dt}}p(t)=m{\frac {d}{dt}}s(t)}
Phương trình Sóng Sin
[
sửa
]
Phương trình Sóng Sin đều
[
sửa
]
a
f
n
(
t
)
+
b
f
(
t
)
=
0
{\displaystyle af^{n}(t)+bf(t)=0}
Phương trình Sóng Sin không đều
[
sửa
]
a
f
″
(
t
)
+
b
f
′
(
t
)
+
c
f
(
t
)
=
0
{\displaystyle af^{''}(t)+bf{'}(t)+cf(t)=0}
Phương trình 2 Sóng Sin vuông góc
[
sửa
]
∇
⋅
E
=
0
{\displaystyle \nabla \cdot E=0}
∇
×
E
=
−
1
T
E
{\displaystyle \nabla \times E=-{\frac {1}{T}}E}
∇
⋅
B
=
0
{\displaystyle \nabla \cdot B=0}
∇
×
B
=
−
1
T
B
{\displaystyle \nabla \times B=-{\frac {1}{T}}B}
T
=
μ
ϵ
{\displaystyle T=\mu \epsilon }
∇
2
E
=
−
β
E
{\displaystyle \nabla ^{2}E=-\beta E}
∇
2
B
=
−
β
B
{\displaystyle \nabla ^{2}B=-\beta B}
Thể loại
:
Giải tích
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Ứng dụng toán giải tích
Thêm ngôn ngữ
Thêm đề tài